dative bond
Học thuậtThân thiện
A dative bond forms when an ammonia molecule donates its lone pair to a boron trifluoride molecule.
Định nghĩa
- Danh từ (Chemistry/Hóa học):
- Liên kết cộng hóa trị phối hợp: Một loại liên kết cộng hóa trị đặc biệt trong đó cả hai electron dùng chung trong liên kết đều được cung cấp bởi một nguyên tử duy nhất (nguyên tử cho), còn nguyên tử kia (nguyên tử nhận) chỉ cung cấp orbital trống để tiếp nhận cặp electron đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ammonium ion (NH₄⁺) is formed by a dative bond from nitrogen to hydrogen. (Ion amoni (NH₄⁺) được hình thành bởi một liên kết phối hợp từ nitơ đến hydro.)
- In the molecule of carbon monoxide (CO), there is a dative bond from oxygen to carbon. (Trong phân tử carbon monoxide (CO), có một liên kết phối hợp từ oxy đến carbon.)
- A dative bond is also called a coordinate covalent bond. (Liên kết phối hợp còn được gọi là liên kết cộng hóa trị phối trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to form a dative bond": hình thành một liên kết phối hợp.
- The Lewis acid and base can form a dative bond. (Axit Lewis và bazơ Lewis có thể hình thành một liên kết phối hợp.)
"donor-acceptor bond": một tên gọi khác cho liên kết phối hợp, nhấn mạnh vào nguyên tử cho (donor) và nguyên tử nhận (acceptor).
- The interaction is described as a donor-acceptor bond. (Tương tác được mô tả là một liên kết cho-nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Coordinate covalent bond (n): liên kết cộng hóa trị phối trí (cùng nghĩa với "dative bond").
- Lewis adduct (n): sản phẩm adduct hình thành từ phản ứng giữa axit Lewis và bazơ Lewis thông qua liên kết phối hợp.
Từ đồng nghĩa
- Coordinate bond: liên kết phối trí.
- Dipolar bond: liên kết lưỡng cực (trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý
- Một khi đã hình thành, liên kết phối hợp (dative bond) về bản chất không khác gì một liên kết cộng hóa trị thông thường. Sự khác biệt chỉ nằm ở nguồn gốc của cặp electron dùng chung.
- Liên kết này thường được biểu diễn bằng một mũi tên (→) chỉ từ nguyên tử cho cặp electron đến nguyên tử nhận, thay vì gạch ngang (-) như liên kết cộng hóa trị thông thường.
A dative bond forms when an ammonia molecule donates its lone pair to a boron trifluoride molecule.
Noun
- liên kết cộng hóa trị